làng xã

Học thuật
Thân thiện
làng xã

Làng xã có những con đường nhỏ và những ngôi nhà mái ngói đỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Làng nói chung: Từ dùng để chỉ chung các làng, một đơn vị trú sinh hoạt cộng đồng truyền thốngnông thôn Việt Nam. bao hàm ý nghĩa về một cộng đồng dân cư gắn bó, tổ chức những nét văn hóa, phong tục riêng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Văn hóa làng xã Việt Nam nhiều nét độc đáo. (Văn hóa của các làng nói chung ở Việt Nam nhiều nét độc đáo.)
    • Tinh thần cố kết cộng đồng trong mỗi làng xã rất cao. (Tinh thần gắn bó cộng đồng trong mỗi ngôi làng nói chung rất cao.)
    • cấu tổ chức của làng xã ngày xưa khá phức tạp. ( cấu tổ chức của các làng ngày xưa khá phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Truyền thống làng xã": chỉ những phong tục, tập quán, lề thói lâu đời đặc trưng của cộng đồng làng.

    • Những truyền thống làng xã tốt đẹp cần được gìn giữ. (Những truyền thống tốt đẹp của làng cần được gìn giữ.)
  • "Luật tục làng xã": chỉ những quy ước, hương ước do chính cộng đồng làng đặt ra để tự quản, thường tồn tại song song hoặc trước khi luật pháp nhà nước.

    • Luật tục làng xã đóng vai trò quan trọng trong việc giữ gìn trật tự. (Những quy ước của làng đóng vai trò quan trọng trong việc giữ gìn trật tự.)
Biến thể từ gần giống
  • Làng (danh từ): đơn vị trú cụ thể, thường nhỏ hơn "".

    • Làng tôi cây đa, giếng nước, sân đình. (Ngôi làng cụ thể của tôi cây đa, giếng nước, sân đình.)
  • (danh từ): đơn vị hành chính cơ sở, có thể bao gồm một hoặc nhiều làng/thôn.

    • này ba thôn. (Đơn vị hành chính này bao gồm ba thôn.)
  • Thôn (danh từ): thường đồng nghĩa với "làng", đơn vị trú trong một .

    • Mọi người trong thôn đều quen biết nhau. (Mọi người trong làng đều quen biết nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Làng mạc: từ ghép cùng nghĩa, chỉ chung các làng.

    • Cảnh quan làng mạc yên bình. (Cảnh quan các làng yên bình.)
  • Xóm làng: chỉ cụm dân cư, khu vực sinh sốngnông thôn.

    • Tiếng trống vang vọng khắp xóm làng. (Tiếng trống vang vọng khắp các xóm, làng.)
Các cụm từ liên quan
  • Văn hóa làng xã: toàn bộ những giá trị vật chất tinh thần do cộng đồng làng tạo ra lưu truyền.
  • cấu làng xã: tổ chức, bộ máy quản lý các mối quan hệ trong cộng đồng làng.
  • Hương ước làng xã: bản văn quy định các phép tắc, lệ làng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Phép vua thua lệ làng": Thể hiện sức mạnh tính tự trị của các quy định, tập tục tại mỗi làng xã, đôi khi còn quan trọng hơn cả luật lệ chung của triều đình/quốc gia.
    • đây, phép vua thua lệ làng, mọi việc phải theo hương ước. (Ở đây, quy định của làng trên hết, mọi việc phải theo hương ước.)
làng xã

Làng xã có những con đường nhỏ và những ngôi nhà mái ngói đỏ.

  1. Làng nói chung.

Từ gần giống

Từ chứa "làng xã"